lên đường
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Bắt đầu ra đi xa: Hành động khởi hành, rời khỏi một nơi để đến một địa điểm khác, thường là một chuyến đi có quãng đường dài hoặc mang ý nghĩa quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau khi chuẩn bị đầy đủ hành lý, chúng tôi chính thức lên đường.
- Anh ấy lên đường nhập ngũ vào sáng sớm hôm nay.
- Đoàn thám hiểm sẽ lên đường tìm kiếm loài thực vật quý hiếm.
Các cách sử dụng nâng cao
"lên đường thi hành nhiệm vụ": bắt đầu chuyến đi để thực hiện một công việc được giao, thường mang tính trang trọng.
- Các chiến sĩ công an đã lên đường thi hành nhiệm vụ bảo vệ an ninh trật tự.
"lên đường về cõi vĩnh hằng" (cách nói trang trọng/ước lệ): qua đời.
- Cụ đã thanh thản lên đường về cõi vĩnh hằng.
Biến thể và từ gần giống
Khởi hành (động từ): bắt đầu chuyến đi, thường dùng cho phương tiện giao thông hoặc các chuyến đi có lịch trình cụ thể.
- Chuyến tàu sẽ khởi hành lúc 7 giờ sáng.
Ra đi (động từ): rời đi, thường mang sắc thái xúc động, lưu luyến hoặc vĩnh viễn.
- Anh ấy ra đi để lại bao tiếc thương.
Từ đồng nghĩa
- Lên đường: Khởi hành, ra đi, bắt đầu cuộc hành trình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Lên đường nhập ngũ: bắt đầu chuyến đi để thực hiện nghĩa vụ quân sự.
- Hàng trăm thanh niên trong huyện đã hăng hái lên đường nhập ngũ.
Lên đường công tác: bắt đầu chuyến đi vì công việc.
- Giám đốc phải lên đường công tác nước ngoài trong hai tuần.
Thành ngữ liên quan
- "Lên đường đúng hẹn": khởi hành đúng thời gian đã định, thể hiện sự đúng giờ và có kế hoạch.
- Dù trời mưa, họ vẫn quyết tâm lên đường đúng hẹn.
- Bắt đầu ra đi xa.