lên đường

Học thuật
Thân thiện
lên đường

Chúng tôi lên đường đi du lịch vào sáng sớm.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bắt đầu ra đi xa: Hành động khởi hành, rời khỏi một nơi để đến một địa điểm khác, thường một chuyến đi quãng đường dài hoặc mang ý nghĩa quan trọng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau khi chuẩn bị đầy đủ hành , chúng tôi chính thức lên đường.
    • Anh ấy lên đường nhập ngũ vào sáng sớm hôm nay.
    • Đoàn thám hiểm sẽ lên đường tìm kiếm loài thực vật quý hiếm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lên đường thi hành nhiệm vụ": bắt đầu chuyến đi để thực hiện một công việc được giao, thường mang tính trang trọng.

    • Các chiến sĩ công an đã lên đường thi hành nhiệm vụ bảo vệ an ninh trật tự.
  • "lên đường về cõi vĩnh hằng" (cách nói trang trọng/ước lệ): qua đời.

    • Cụ đã thanh thản lên đường về cõi vĩnh hằng.
Biến thể từ gần giống
  • Khởi hành (động từ): bắt đầu chuyến đi, thường dùng cho phương tiện giao thông hoặc các chuyến đi lịch trình cụ thể.

    • Chuyến tàu sẽ khởi hành lúc 7 giờ sáng.
  • Ra đi (động từ): rời đi, thường mang sắc thái xúc động, lưu luyến hoặc vĩnh viễn.

    • Anh ấy ra đi để lại bao tiếc thương.
Từ đồng nghĩa
  • Lên đường: Khởi hành, ra đi, bắt đầu cuộc hành trình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lên đường nhập ngũ: bắt đầu chuyến đi để thực hiện nghĩa vụ quân sự.

    • Hàng trăm thanh niên trong huyện đã hăng hái lên đường nhập ngũ.
  • Lên đường công tác: bắt đầu chuyến đi công việc.

    • Giám đốc phải lên đường công tác nước ngoài trong hai tuần.
Thành ngữ liên quan
  • "Lên đường đúng hẹn": khởi hành đúng thời gian đã định, thể hiện sự đúng giờ kế hoạch.
    • trời mưa, họ vẫn quyết tâm lên đường đúng hẹn.
lên đường

Chúng tôi lên đường đi du lịch vào sáng sớm.

  1. Bắt đầu ra đi xa.